Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-278.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-286.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-110.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 81C-254.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-346.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-301.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-097.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-347.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-098.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86C-193.94 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-507.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-083.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 89C-319.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-259.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-191.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-348.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-190.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-395.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-503.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-213.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81C-259.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-572.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-320.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23C-081.55 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-070.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 69C-095.16 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 12C-128.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 38C-212.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-323.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-244.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |