Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-125.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-397.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-742.19 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-150.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 28C-102.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-352.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-513.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-350.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-513.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-347.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-322.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-236.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-235.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-237.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-160.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-351.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-158.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 18C-157.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83C-124.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 35C-155.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 28C-106.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78C-743.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 74C-129.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 95C-080.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-191.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-506.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-394.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.96 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-560.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-571.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |