Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-090.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 17C-184.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98C-314.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-480.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67C-164.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29D-567.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 48C-092.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-201.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 23C-078.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 15C-437.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-034.99 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 67C-164.89 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-207.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-237.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-546.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-376.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29D-567.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-164.99 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 18C-147.69 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15C-438.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 77C-236.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-542.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-927.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-916.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |