Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-942.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-930.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-165.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73C-163.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43C-281.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-235.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-236.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-333.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67C-164.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-303.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-198.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 35C-150.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-443.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-547.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-567.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 21C-092.89 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 98C-317.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-264.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-075.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-441.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 24C-142.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19C-221.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89C-297.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-480.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-430.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |