Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-092.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 93C-175.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22C-097.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-142.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 64C-108.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29D-560.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-314.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-218.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 81C-237.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-219.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-381.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-311.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-319.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-376.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-428.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-439.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-279.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-166.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21C-092.99 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36D-022.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-163.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-228.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-206.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36C-439.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-481.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-161.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-162.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-134.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |