Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-484.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85C-076.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-264.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-124.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-379.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-198.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-200.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15C-435.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35C-148.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-480.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-302.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-227.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 35C-149.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-484.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62C-187.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 65C-201.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 97C-036.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 37C-483.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-486.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-204.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 63C-201.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-670.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-384.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-182.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-332.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-671.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.57 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-264.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-267.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |