Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-676.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-094.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66C-157.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-550.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-221.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-263.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-438.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-215.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-314.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20C-263.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 82C-074.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37C-484.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-565.90 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-334.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67C-164.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 71C-117.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 28C-099.69 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 64C-108.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49C-327.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-329.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-477.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-740.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51D-935.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-933.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |