Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-300.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-488.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-566.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-095.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 99C-270.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-133.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 94C-073.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23C-078.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 15C-432.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-224.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-670.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-201.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-133.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-263.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-265.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-218.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-264.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-316.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-218.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-161.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-121.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-072.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 20C-261.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-379.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-266.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-325.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-202.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-267.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60D-016.39 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |