Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-672.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-199.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-262.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-438.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-068.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 99C-265.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-185.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 84C-111.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18C-148.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92C-225.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-206.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38C-200.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-378.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-442.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-218.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-428.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74C-123.99 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 23C-076.89 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 88C-258.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-483.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-200.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15C-430.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90D-006.06 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43C-283.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-550.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19C-221.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-185.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73C-165.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 71C-117.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |