Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-157.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90C-133.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49C-333.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-283.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-226.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 22C-097.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-441.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-431.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-333.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-184.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 15C-426.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-270.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-428.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-551.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-185.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-567.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69C-090.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61C-547.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-228.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-438.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-266.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-100.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 85C-076.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 26C-132.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-383.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-481.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-319.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-270.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88D-016.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |