Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-010.99 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 95C-076.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-142.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19C-218.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93C-178.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14C-378.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 17C-187.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-443.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-316.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82C-075.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 84C-111.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-310.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28C-100.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29D-566.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-166.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 66C-157.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 21C-093.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 15C-436.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-381.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-548.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 71C-116.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 73C-165.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29D-565.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 63C-200.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-176.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 11C-068.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 62C-185.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-312.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |