Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-120.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-317.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-199.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51D-936.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-939.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-314.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-148.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |