Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-332.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-203.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-565.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-175.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-566.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-317.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-267.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-567.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-141.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 28C-100.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 81C-235.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-173.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-561.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-310.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-216.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-444.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-567.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-166.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-434.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-187.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-110.69 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-427.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-435.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-146.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-125.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-478.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-484.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |