Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-150.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 43C-280.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-147.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-547.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-233.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-238.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-326.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-550.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 25C-048.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15C-429.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-318.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-543.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-674.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17C-186.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-334.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-566.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-315.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-435.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68C-161.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 29D-567.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-311.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 77C-237.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29D-563.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-334.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-445.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-548.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-384.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-328.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47D-014.14 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |