Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-205.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 35C-151.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81C-234.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29D-565.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-220.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-676.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-301.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-384.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-120.69 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 76C-158.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 68C-160.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-381.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-434.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 95C-077.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 21C-092.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 84C-111.25 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-441.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62C-187.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-313.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-317.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 26C-132.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 76C-158.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15C-433.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-282.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-675.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-325.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-048.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-049.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |