Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-165.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-378.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-166.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-382.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-133.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-265.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-427.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28C-100.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 84C-109.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-317.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-544.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-307.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-548.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-184.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48C-093.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60C-667.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-565.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-124.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 84C-111.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93C-178.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-261.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-265.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 23C-077.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 14C-378.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-220.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-334.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-564.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-923.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |