Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-218.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-200.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-117.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 17C-182.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 77C-236.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29D-565.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-262.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-303.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-568.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92C-224.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-565.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34C-384.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-185.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-202.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17C-185.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-561.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-097.99 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-265.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-311.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-437.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-307.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-666.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 34D-027.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 68C-159.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-077.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.46 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-385.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-379.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |