Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.47 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-132.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29D-563.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79C-205.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 84C-111.10 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 62C-185.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-436.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-224.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-221.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-120.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 60C-674.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-100.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47C-314.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-146.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 43C-281.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-124.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-282.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 83C-119.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-072.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-567.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62C-186.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-147.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49D-011.33 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 99C-268.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-207.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 71C-118.99 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-111.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 12C-119.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-327.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |