Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-158.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-333.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-262.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-187.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27C-060.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51D-938.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-187.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18C-144.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-094.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-546.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-157.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-314.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-315.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-220.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18C-148.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |