Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-184.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-436.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-145.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-224.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 65C-200.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-565.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-442.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-309.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-182.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-438.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 83C-121.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 99C-263.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-441.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-443.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-134.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-134.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-097.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-265.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-441.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70C-187.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-567.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-567.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-188.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-381.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-260.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-201.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-333.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 28C-098.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-379.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |