Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-804.39 - Hải Dương Xe Con -
29K-215.69 - Hà Nội Xe Tải -
29K-205.50 - Hà Nội Xe Tải -
15K-323.59 - Hải Phòng Xe Con -
29K-203.86 - Hà Nội Xe Tải -
92A-399.58 - Quảng Nam Xe Con -
26A-210.99 - Sơn La Xe Con -
36K-070.99 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-412.86 - Quảng Nam Xe Con -
14A-922.35 - Quảng Ninh Xe Con -
18A-437.69 - Nam Định Xe Con -
26A-211.44 - Sơn La Xe Con -
36K-133.56 - Thanh Hóa Xe Con -
35A-414.39 - Ninh Bình Xe Con -
84A-137.73 - Trà Vinh Xe Con -
29K-168.66 - Hà Nội Xe Tải -
36K-066.38 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-785.59 - Thái Nguyên Xe Con -
34A-834.89 - Hải Dương Xe Con -
20A-780.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-775.56 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-201.88 - Yên Bái Xe Con -
38A-616.36 - Hà Tĩnh Xe Con -
98A-793.99 - Bắc Giang Xe Con -
75A-366.59 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
22A-254.44 - Tuyên Quang Xe Con -
14A-897.39 - Quảng Ninh Xe Con -
49A-688.11 - Lâm Đồng Xe Con -
36K-133.29 - Thanh Hóa Xe Con -
62A-444.28 - Long An Xe Con -