Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-358.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-193.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-721.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 67A-280.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 72A-758.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-289.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-291.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-467.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-752.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-348.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-726.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-251.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-758.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-440.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-126.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-831.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-438.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-129.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-573.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-267.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-726.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-255.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-875.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-458.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-757.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-406.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-615.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 35A-382.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-735.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 82A-131.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |