Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-317.77 - Kiên Giang Xe Con -
37K-313.13 - Nghệ An Xe Con -
76A-295.96 - Quảng Ngãi Xe Con -
19A-592.29 - Phú Thọ Xe Con -
75A-354.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
98A-727.69 - Bắc Giang Xe Con -
97A-079.86 - Bắc Kạn Xe Con -
88A-670.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-399.86 - Long An Xe Con -
38A-597.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
79A-523.39 - Khánh Hòa Xe Con -
61K-392.69 - Bình Dương Xe Con -
43A-826.62 - Đà Nẵng Xe Con -
48A-218.66 - Đắk Nông Xe Con -
66A-253.33 - Đồng Tháp Xe Con -
26A-187.99 - Sơn La Xe Con -
70A-489.79 - Tây Ninh Xe Con -
43A-835.86 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-635.89 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-709.89 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-445.45 - Đồng Nai Xe Con -
29K-095.68 - Hà Nội Xe Tải -
48A-215.89 - Đắk Nông Xe Con -
98A-683.39 - Bắc Giang Xe Con -
93A-451.39 - Bình Phước Xe Con -
48A-219.86 - Đắk Nông Xe Con -
47A-657.66 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-217.89 - Đắk Nông Xe Con -
98A-725.69 - Bắc Giang Xe Con -
14A-857.79 - Quảng Ninh Xe Con -