Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-587.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 28A-223.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 75A-359.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-039.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 83A-176.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-111.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-772.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-142.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-088.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-629.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-192.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-352.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-126.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-715.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83A-169.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-089.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-497.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-752.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-095.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-648.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-267.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-133.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 29K-083.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-143.69 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-851.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-376.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-681.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-329.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-082.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-687.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |