Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-685.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-703.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-461.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-311.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-484.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-703.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-753.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-723.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-246.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-605.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-140.40 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19A-595.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-278.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-099.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-847.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68A-319.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 78A-189.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-286.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-459.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-432.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-839.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-727.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-439.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-852.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-722.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-089.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-773.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-143.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-263.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 49A-652.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |