Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-286.39 - Tiền Giang Xe Con -
14A-880.79 - Quảng Ninh Xe Con -
49A-658.85 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-419.79 - Thái Bình Xe Con -
20A-705.79 - Thái Nguyên Xe Con -
92A-378.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-679.69 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-437.79 - Đồng Nai Xe Con -
72A-753.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
74A-250.50 - Quảng Trị Xe Con -
70A-486.79 - Tây Ninh Xe Con -
85A-129.88 - Ninh Thuận Xe Con -
74A-253.39 - Quảng Trị Xe Con -
60K-495.55 - Đồng Nai Xe Con -
21A-192.22 - Yên Bái Xe Con -
75A-358.79 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88A-671.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-713.89 - Bắc Giang Xe Con -
47A-697.99 - Đắk Lắk Xe Con -
74A-253.66 - Quảng Trị Xe Con -
75A-363.79 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
20A-752.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-521.11 - Tây Ninh Xe Con -
14A-877.86 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-752.69 - Thái Nguyên Xe Con -
84A-133.69 - Trà Vinh Xe Con -
76A-294.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-652.25 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-326.68 - Bình Dương Xe Con -
37K-309.39 - Nghệ An Xe Con -