Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-127.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-689.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-709.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-359.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 68A-329.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-735.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-223.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-862.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-149.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 68A-319.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-393.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 12A-243.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-719.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-601.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20A-752.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-488.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-703.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-332.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-386.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 97A-078.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 66A-251.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 43A-845.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-465.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21A-191.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-088.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-121.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-181.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-252.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |