Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-438.38 - Hưng Yên Xe Con -
64A-171.69 - Vĩnh Long Xe Con -
34A-773.89 - Hải Dương Xe Con -
29K-098.88 - Hà Nội Xe Tải -
99A-763.39 - Bắc Ninh Xe Con -
72A-759.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-380.00 - Bình Dương Xe Con -
89A-459.39 - Hưng Yên Xe Con -
99A-711.79 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-287.39 - Nghệ An Xe Con -
20A-735.79 - Thái Nguyên Xe Con -
99A-765.68 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-462.88 - Hưng Yên Xe Con -
29K-085.86 - Hà Nội Xe Tải -
20A-737.88 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-318.89 - Nghệ An Xe Con -
29K-118.79 - Hà Nội Xe Tải -
98A-685.99 - Bắc Giang Xe Con -
98A-677.86 - Bắc Giang Xe Con -
99A-753.86 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-122.79 - Hà Nội Xe Tải -
89A-465.99 - Hưng Yên Xe Con -
29K-095.59 - Hà Nội Xe Tải -
26A-199.77 - Sơn La Xe Con -
73A-330.30 - Quảng Bình Xe Con -
29K-119.88 - Hà Nội Xe Tải -
38A-593.89 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-832.89 - Đà Nẵng Xe Con -
34A-772.22 - Hải Dương Xe Con -
34A-793.89 - Hải Dương Xe Con -