Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-555.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-557.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-532.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84A-119.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 60K-383.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-716.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 94A-092.22 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 95A-110.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 48A-195.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 88A-609.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 95A-107.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-108.99 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 47A-593.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21A-171.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 89A-404.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95A-111.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 14A-812.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-396.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-326.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38A-532.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-306.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-289.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-645.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-436.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-646.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-352.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-176.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 75A-323.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-251.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-262.88 | - | An Giang | Xe Con | - |