Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-561.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-263.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37K-231.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-261.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-622.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-718.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-293.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-596.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-371.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-732.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-665.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-245.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-803.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-375.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-621.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-781.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-238.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-248.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-631.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-702.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-660.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63A-266.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-420.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-723.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-167.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-203.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-622.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-351.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-236.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 49A-608.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |