Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-169.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-069.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-243.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38A-548.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 90A-229.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-308.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-486.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-791.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-415.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-279.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-639.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-362.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-653.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-371.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14A-795.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-371.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-066.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-495.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-290.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-536.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 66A-232.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-291.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-389.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-374.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-148.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-150.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-173.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-412.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-405.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-547.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |