Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-635.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-046.99 - Hà Nội Xe Tải -
74A-233.55 - Quảng Trị Xe Con -
93A-416.89 - Bình Phước Xe Con -
92A-358.58 - Quảng Nam Xe Con -
14A-806.39 - Quảng Ninh Xe Con -
36A-975.39 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-548.69 - Hà Tĩnh Xe Con -
60K-382.99 - Đồng Nai Xe Con -
92A-366.39 - Quảng Nam Xe Con -
37K-187.39 - Nghệ An Xe Con -
47A-618.79 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-048.88 - Hà Nội Xe Tải -
18A-372.39 - Nam Định Xe Con -
76A-253.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-248.86 - Nghệ An Xe Con -
49A-623.66 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-384.44 - Đồng Nai Xe Con -
90A-219.39 - Hà Nam Xe Con -
37K-198.66 - Nghệ An Xe Con -
49A-587.66 - Lâm Đồng Xe Con -
72A-709.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-728.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-281.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-388.69 - Đồng Nai Xe Con -
20A-702.88 - Thái Nguyên Xe Con -
43A-767.66 - Đà Nẵng Xe Con -
70A-459.79 - Tây Ninh Xe Con -
68A-291.39 - Kiên Giang Xe Con -
93A-412.89 - Bình Phước Xe Con -