Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-722.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-323.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-627.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-271.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-635.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-545.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-276.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-646.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-436.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 90A-227.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-625.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 69A-139.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 93A-429.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-251.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-183.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37K-242.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-272.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-273.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-422.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-553.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-391.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-275.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-420.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-771.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-725.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-632.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74A-232.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-655.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-285.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-603.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |