Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-479.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-723.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-351.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-419.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-672.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-616.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-376.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-489.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-272.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-296.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-543.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-358.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-382.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-281.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-291.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-285.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-245.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-306.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-199.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 92A-358.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-293.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-256.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 18A-385.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-212.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-319.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-246.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 67A-275.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 86A-264.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-038.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-657.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |