Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-363.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-215.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-232.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-282.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-615.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-677.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-822.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-395.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-239.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-372.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-733.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-239.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-671.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-271.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-063.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-651.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-717.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-432.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-280.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-362.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-369.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-347.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-056.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-692.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-673.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-672.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90A-222.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-155.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-283.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-680.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |