Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-953.66 - Thanh Hóa Xe Con -
77A-291.88 - Bình Định Xe Con -
75A-319.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-353.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-237.88 - Nghệ An Xe Con -
89A-403.03 - Hưng Yên Xe Con -
86A-256.88 - Bình Thuận Xe Con -
49A-608.69 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-548.68 - Phú Thọ Xe Con -
61K-265.79 - Bình Dương Xe Con -
70A-485.55 - Tây Ninh Xe Con -
78A-179.68 - Phú Yên Xe Con -
76A-232.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
70A-466.89 - Tây Ninh Xe Con -
63A-255.66 - Tiền Giang Xe Con -
20A-672.68 - Thái Nguyên Xe Con -
79A-482.68 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-603.69 - Lâm Đồng Xe Con -
36A-951.66 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-304.04 - Quảng Bình Xe Con -
20A-681.89 - Thái Nguyên Xe Con -
85A-113.88 - Ninh Thuận Xe Con -
71A-178.86 - Bến Tre Xe Con -
73A-305.05 - Quảng Bình Xe Con -
82A-121.88 - Kon Tum Xe Con -
73A-307.07 - Quảng Bình Xe Con -
64A-167.99 - Vĩnh Long Xe Con -
36K-002.39 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-615.55 - Lâm Đồng Xe Con -
72A-719.69 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -