Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-653.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-721.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-651.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-675.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-624.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-265.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-546.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-275.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-635.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-601.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-252.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-108.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-712.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 26A-182.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 34A-725.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-335.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 24A-252.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-212.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-275.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-298.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-427.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-436.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-209.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-725.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-703.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-619.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86A-267.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-428.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-675.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 76A-282.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |