Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-746.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-602.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-395.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-716.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-382.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-355.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-387.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-005.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-289.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-276.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-298.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-405.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-701.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-361.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-427.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-281.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-247.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-235.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 93A-419.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-358.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-476.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-295.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-655.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-625.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-619.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-702.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83A-159.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 98A-632.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-272.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |