Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-328.89 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-226.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
72A-738.89 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
69A-132.66 - Cà Mau Xe Con -
35A-347.79 - Ninh Bình Xe Con -
14A-827.99 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-631.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
93A-429.69 - Bình Phước Xe Con -
99A-659.66 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-058.58 - Hà Nội Xe Tải -
19A-546.99 - Phú Thọ Xe Con -
19A-551.86 - Phú Thọ Xe Con -
20A-702.89 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-652.22 - Bắc Giang Xe Con -
34A-723.66 - Hải Dương Xe Con -
18A-372.79 - Nam Định Xe Con -
68A-297.77 - Kiên Giang Xe Con -
49A-613.33 - Lâm Đồng Xe Con -
26A-179.88 - Sơn La Xe Con -
95A-109.79 - Hậu Giang Xe Con -
61K-306.89 - Bình Dương Xe Con -
73A-318.66 - Quảng Bình Xe Con -
73A-319.86 - Quảng Bình Xe Con -
36K-001.66 - Thanh Hóa Xe Con -
43A-783.79 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-405.99 - Bình Phước Xe Con -
61K-295.89 - Bình Dương Xe Con -
28A-208.99 - Hòa Bình Xe Con -
20A-692.79 - Thái Nguyên Xe Con -
43A-766.89 - Đà Nẵng Xe Con -