Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-001.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-260.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-247.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-232.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-945.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-796.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-619.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-298.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-001.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-735.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-732.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-365.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75A-328.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 18A-391.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 85A-115.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 14A-795.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-543.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 90A-221.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-252.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-229.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-657.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-241.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-239.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-496.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-281.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-552.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-791.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82A-121.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 76A-232.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |