Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-298.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-387.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 86A-256.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-125.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 90A-230.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 20A-679.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-367.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-375.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-619.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-538.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-276.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-373.89 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-211.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-263.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 38A-547.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-420.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-211.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-437.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-475.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-217.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-372.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-387.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-325.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-241.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-276.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 94A-094.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 76A-236.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-369.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-226.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36A-948.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |