Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-185.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-731.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-172.69 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 76A-253.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-711.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-263.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-605.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-392.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-111.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 84A-115.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 76A-276.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 66A-239.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-455.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 83A-161.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-693.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-241.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-697.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-722.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-293.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-715.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-765.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-373.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-629.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-608.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-305.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-591.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-263.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64A-163.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-535.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-150.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |