Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-545.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-236.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-067.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-316.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38A-533.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-142.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-404.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-335.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 18A-378.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-722.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-002.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-231.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68A-292.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 63A-255.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 35A-348.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-142.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-391.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-322.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 94A-093.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 17A-377.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-061.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-651.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36A-953.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-375.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-362.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-629.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-226.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 20A-675.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 85A-116.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 20A-701.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |