Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-709.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-677.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-651.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-278.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-622.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-627.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-721.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-657.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-219.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-263.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 67A-275.89 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 99A-646.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-769.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-423.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-143.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-220.99 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14A-803.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-001.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-606.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74A-237.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-352.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-558.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-626.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-617.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-359.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 94A-095.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 43A-771.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-296.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-267.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |