Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-545.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-187.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-212.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-265.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-405.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-356.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-215.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-150.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75A-323.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 99A-657.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-426.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-562.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49A-591.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-495.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-255.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-722.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-623.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-247.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-609.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-833.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-269.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-602.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-271.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-039.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-232.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-373.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-538.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-172.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-251.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-195.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |