Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-657.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-326.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-195.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-262.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-262.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-653.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 67A-267.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49A-618.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 95A-107.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 36K-003.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-548.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-455.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 71A-172.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-120.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72A-718.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-687.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-212.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-238.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48A-193.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 69A-132.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 49A-618.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-196.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 64A-163.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-557.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-605.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-193.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 43A-772.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-532.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-609.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-433.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |