Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-723.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-371.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-415.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-001.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-727.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-746.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-072.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-605.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-002.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-282.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-278.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 75A-335.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-367.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-375.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-358.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-426.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-948.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-365.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-276.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-227.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-283.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-606.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-422.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-468.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-258.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-259.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-233.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 69A-135.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98A-661.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-637.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |