Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-681.39 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-271.69 - Bình Dương Xe Con -
75A-328.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-371.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-775.66 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-271.39 - Bình Dương Xe Con -
19A-557.86 - Phú Thọ Xe Con -
20A-673.79 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-667.39 - Bắc Giang Xe Con -
43A-793.68 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-285.79 - Bình Dương Xe Con -
94A-091.39 - Bạc Liêu Xe Con -
76A-231.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
34A-733.88 - Hải Dương Xe Con -
86A-262.88 - Bình Thuận Xe Con -
67A-271.11 - An Giang Xe Con -
93A-415.15 - Bình Phước Xe Con -
94A-095.69 - Bạc Liêu Xe Con -
20A-695.89 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-417.77 - Đồng Nai Xe Con -
86A-275.68 - Bình Thuận Xe Con -
37K-206.99 - Nghệ An Xe Con -
93A-423.88 - Bình Phước Xe Con -
73A-316.39 - Quảng Bình Xe Con -
61K-247.47 - Bình Dương Xe Con -
47A-609.39 - Đắk Lắk Xe Con -
62A-378.86 - Long An Xe Con -
76A-231.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-423.89 - Bình Phước Xe Con -
49A-601.88 - Lâm Đồng Xe Con -