Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-216.39 - Lạng Sơn Xe Con -
34A-727.68 - Hải Dương Xe Con -
37K-247.88 - Nghệ An Xe Con -
24A-252.69 - Lào Cai Xe Con -
98A-649.99 - Bắc Giang Xe Con -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
38A-533.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
21A-176.89 - Yên Bái Xe Con -
93A-410.39 - Bình Phước Xe Con -
88A-622.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-622.55 - Đắk Lắk Xe Con -
97A-075.88 - Bắc Kạn Xe Con -
29K-035.99 - Hà Nội Xe Tải -
49A-626.89 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-423.86 - Bình Phước Xe Con -
69A-134.44 - Cà Mau Xe Con -
99A-677.68 - Bắc Ninh Xe Con -
14A-823.86 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-222.48 - Nghệ An Xe Con -
90A-224.44 - Hà Nam Xe Con -
79A-493.33 - Khánh Hòa Xe Con -
76A-226.79 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-196.88 - Nghệ An Xe Con -
49A-611.77 - Lâm Đồng Xe Con -
79A-496.89 - Khánh Hòa Xe Con -
38A-546.89 - Hà Tĩnh Xe Con -
70A-465.68 - Tây Ninh Xe Con -
72A-742.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
14A-793.66 - Quảng Ninh Xe Con -
79A-487.77 - Khánh Hòa Xe Con -