Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-422.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-263.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-701.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-398.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-217.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 79A-488.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 18A-391.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-433.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-367.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-650.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-171.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-426.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-558.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-067.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-705.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-276.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-376.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-235.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-349.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-161.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77A-293.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-598.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-229.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-609.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-655.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-975.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-335.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-235.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-607.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-827.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |